Bản dịch của từ 柙板 trong tiếng Việt
柙板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
柙板 (Danh từ)
【xiá bǎn】
01
Một loại cổ trúc/kiệu giam hoặc dụng cụ trói nhốt (một dạng刑具),thường là ván/khung dùng để giam giữ người phạm tội
刑具的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柙板
xiá
柙
bǎn
板
Các từ liên quan
柙匮
柙床
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
