Bản dịch của từ 柙板 trong tiếng Việt

柙板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

柙板 (Danh từ)

xiá bǎn
01

Một loại cổ trúc/kiệu giam hoặc dụng cụ trói nhốt (một dạng刑具),thường là ván/khung dùng để giam giữ người phạm tội

刑具的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柙板

xiá

bǎn

Các từ liên quan

柙匮
柙床
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
柙
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
㘡, 𣘭, 𧆥
Hình thái radical:
⿰,木,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép