Bản dịch của từ 柚子干 trong tiếng Việt

柚子干

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

柚子干 (Cụm từ)

yòu zi gàn
01

Quả bưởi khô; bưởi khô

一种经过干燥处理的柚子,通常用于零食或烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柚子干

yòu

zi

gàn

柚
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˊ】【DỮU, TRỤC】
Các biến thể:
櫾, 𣞿, 𣠡, 𣟾
Hình thái radical:
⿰,木,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép