Bản dịch của từ 柚木地板 trong tiếng Việt

柚木地板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

柚木地板 (Danh từ)

yóu mù dì bǎn
01

Sàn gỗ tếch

柚木被誉为“万木之王”,一直是全世界豪华宫殿和高级别墅、豪华游轮、高级游艇、豪车内饰的首选之材。柚木——世界公认最好的地板木材,是惟一可经历海水浸蚀和阳光暴晒却不会发生弯曲和开裂的木材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柚木地板

yóu

bǎn

柚
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˊ】【DỮU, TRỤC】
Các biến thể:
櫾, 𣞿, 𣠡, 𣟾
Hình thái radical:
⿰,木,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép