Bản dịch của từ 柜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

(Danh từ)

guì
01

Tủ; cái tủ; két

(柜儿) 收藏衣物、文件等用的器具,方形或长方形,一般为木制或铁制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quầy; cửa hàng

柜房,也指商店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

柜
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
櫃, 櫸, 𣟨
Hình thái radical:
⿰,木,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép