Bản dịch của từ 柜吏 trong tiếng Việt
柜吏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
柜吏 (Danh từ)
【guì lì】
01
Quan viên phụ trách kế toán, thủ quỹ thời xưa (nhân viên tài chính trong cơ quan công quyền cổ)
旧时称会计﹑财务人员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柜吏
guì
柜
lì
吏
Các từ liên quan
柜上
柜台
柜坊
柜子
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 櫃, 櫸, 𣟨
- Hình thái radical:
- ⿰,木,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍷
刽
筀
㪈
昋
貴
贵
䝿
鑎
刿
桧
䞈
𠔖
㪯
䈮
𠃥
筥
弆
擧
榉
蒟
櫸
沮
龃
㰕
桷
棄
㰐
樅
櫅
検
㰔
㮫
楸
榋
朻
茏
祄
刺
妹
卦
𠈦
庙
㸬
轰
隹
𠈊
疘
衣柜
柜子
柜台
书柜
货柜
专柜
橱柜
出柜
鞋柜
冰柜
柜柳
