Bản dịch của từ 柜格之松 trong tiếng Việt

柜格之松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

柜格之松 (Danh từ)

guì gé zhī sōng
01

Tên một loài cây (gỗ), gọi chung là tên thực vật; (cổ văn) cây gỗ tên 柜格之

木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柜格之松

guì

zhī

sōng

Các từ liên quan

柜上
柜台
柜吏
柜坊
格五
之个
之乎者也
之任
之前
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
柜
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
櫃, 櫸, 𣟨
Hình thái radical:
⿰,木,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép