Bản dịch của từ 柜签 trong tiếng Việt
柜签
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
柜签 (Danh từ)
【guì qiān】
01
Mảnh/biển ghi số hiệu của tủ; thẻ đánh dấu tủ (ví dụ: biển số tủ ở kho, tủ cá nhân)
指柜子的编号牌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柜签
guì
柜
qiān
签
Các từ liên quan
柜上
柜台
柜吏
柜坊
签书
签事
签兵
签军
签函
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 櫃, 櫸, 𣟨
- Hình thái radical:
- ⿰,木,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍷
刽
筀
㪈
昋
貴
贵
䝿
鑎
刿
桧
䞈
𠔖
㪯
䈮
𠃥
筥
弆
擧
榉
蒟
櫸
沮
龃
㰕
桷
棄
㰐
樅
櫅
検
㰔
㮫
楸
榋
朻
茏
祄
刺
妹
卦
𠈦
庙
㸬
轰
隹
𠈊
疘
衣柜
柜子
柜台
书柜
货柜
专柜
橱柜
出柜
鞋柜
冰柜
柜柳
