Bản dịch của từ 柜面儿 trong tiếng Việt
柜面儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
柜面儿 (Danh từ)
【guì miàn er】
01
Bề mặt quầy; mặt trước của quầy (nơi trưng bày, đặt đồ hoặc lau chùi).
柜台面。。如:「把柜面儿抹干净。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柜面儿
guì
柜
miàn
面
ér
儿
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 櫃, 櫸, 𣟨
- Hình thái radical:
- ⿰,木,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍷
刽
筀
㪈
昋
貴
贵
䝿
鑎
刿
桧
䞈
𠔖
㪯
䈮
𠃥
筥
弆
擧
榉
蒟
櫸
沮
龃
㰕
桷
棄
㰐
樅
櫅
検
㰔
㮫
楸
榋
朻
茏
祄
刺
妹
卦
𠈦
庙
㸬
轰
隹
𠈊
疘
衣柜
柜子
柜台
书柜
货柜
专柜
橱柜
出柜
鞋柜
冰柜
柜柳
