Bản dịch của từ 柝境 trong tiếng Việt
柝境
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
柝境 (Động từ)
【tuò jìng】
01
Mở rộng, khai phá vùng đất/biên giới (柝通“拓”,意为开拓疆域)
开拓境域。柝,通“拓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柝境
tuò
柝
jìng
境
Các từ liên quan
柝击
柝居
柝柝
境会
境况
境土
境地
境域
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 𣔳, 𣝔, 𣟄, 𤗙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佗
箨
嶞
籜
蘀
跅
涶
唾
萚
毻
拓
毤
櫆
柡
械
橮
樍
棢
㭵
椊
桵
橕
榁
鿄
牭
𠗌
统
舡
𠗍
郜
籾
𠉢
咷
𠗎
觇
络
金柝
倪柝声
