Bản dịch của từ 柝居 trong tiếng Việt
柝居
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
柝居 (Động từ)
【tuò jū】
01
Chia nhà; ly tán, sống tách riêng (tách hộ gia đình ra ở riêng)
分家,分居。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柝居
tuò
柝
jū
居
Các từ liên quan
柝击
柝境
柝柝
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 𣔳, 𣝔, 𣟄, 𤗙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佗
箨
嶞
籜
蘀
跅
涶
唾
萚
毻
拓
毤
櫆
柡
械
橮
樍
棢
㭵
椊
桵
橕
榁
鿄
牭
𠗌
统
舡
𠗍
郜
籾
𠉢
咷
𠗎
觇
络
金柝
倪柝声
