Bản dịch của từ 柝柝 trong tiếng Việt
柝柝
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
柝柝 (Thán từ)
【tuò tuò】
01
Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng gõ lộc cộc, thình thịch (như tiếng gõ gỗ hoặc tiếng đóng cửa nhanh).
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柝柝
tuò
柝
Các từ liên quan
柝击
柝境
柝居
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 𣔳, 𣝔, 𣟄, 𤗙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佗
箨
嶞
籜
蘀
跅
涶
唾
萚
毻
拓
毤
櫆
柡
械
橮
樍
棢
㭵
椊
桵
橕
榁
鿄
牭
𠗌
统
舡
𠗍
郜
籾
𠉢
咷
𠗎
觇
络
金柝
倪柝声
