Bản dịch của từ 柞栎 trong tiếng Việt

柞栎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

柞栎 (Danh từ)

zuò lì
01

Gỗ sồi Mông Cổ (Quercus dentata)

蒙古橡树(有齿栎)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây sồi, thường dùng để làm gỗ

See also 槲樹|槲树 [hú shù]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柞栎

zhà

Các từ liên quan

柞丝绸
柞叶
柞子
柞撒
柞木
栎散
栎树
柞
Bính âm:
【zhà】【ㄗㄨㄛˋ, ㄓㄚˋ】【TẠC】
Các biến thể:
拃, 窄, 笮
Hình thái radical:
⿰,木,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép