Bản dịch của từ 柞水县 trong tiếng Việt

柞水县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

柞水县 (Từ chỉ nơi chốn)

zhà shuǐ xiàn
01

Huyện Trác Thủy

中国陕西省延安市下辖的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柞水县

zhà

shuǐ

xiàn

柞
Bính âm:
【zhà】【ㄗㄨㄛˋ, ㄓㄚˋ】【TẠC】
Các biến thể:
拃, 窄, 笮
Hình thái radical:
⿰,木,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép