Bản dịch của từ 柞蚕 trong tiếng Việt
柞蚕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
柞蚕 (Danh từ)
【zuò cán】
01
Tằm; con tằm
昆虫,比家蚕大,将变成蛹的幼虫全身长有褐色长毛,吃栎树的叶子,吐的丝是丝织品的重要原料
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柞蚕
zuò
柞
cán
蚕
Các từ liên quan
柞丝绸
柞叶
柞子
柞撒
柞木
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄗㄨㄛˋ, ㄓㄚˋ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 拃, 窄, 笮
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭮
作
袏
做
㣱
㑅
祚
岝
岞
㘸
葃
酢
𠆦
䢱
奓
䞢
䖳
怍
㚫
痄
蚱
鲊
咤
宱
㯩
欐
柬
柛
㮢
枰
㯆
樎
㭿
𣏕
櫲
棶
窂
绛
昽
峝
陘
㳙
癸
珊
咯
帣
垎
䏟
柞蚕
柞树
柞丝绸
柞蚕
柞树
柞栎
柞水
柞丝绸
柞水县
