Bản dịch của từ 柠檬水果糖 trong tiếng Việt

柠檬水果糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬水果糖 (Danh từ)

níng méng shuǐ guǒ táng
01

Kẹo chanh

来源数据库:馆藏中文资源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬水果糖

níng

méng

shuǐ

guǒ

táng

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép