Bản dịch của từ 柠檬汁 trong tiếng Việt

柠檬汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬汁 (Danh từ)

níng méng zhī
01

Nước chanh; nước cốt chanh

用柠檬果实的汁液加水和糖制成的饮料,味酸甜,富含维生素C

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬汁

níng

méng

zhī

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép