Bản dịch của từ 柠檬素 trong tiếng Việt

柠檬素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬素 (Danh từ)

níng méng sù
01

Sinh tố P

维生素P:P维生素的一种,黄色结晶,溶于乙醇和丙酮缺乏维生素P 时,微血管变脆而容易出血在柠檬、柑桔、荞麦、烟叶和蔬菜里面含量较多

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬素

níng

méng

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép