Bản dịch của từ 柠檬绿茶 trong tiếng Việt

柠檬绿茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬绿茶 (Danh từ)

níng méng lǜ chá
01

Trà chanh

03年8月淘宝上出现了柠檬绿茶店铺。6年的网商经历,6年的心路历程,让柠檬绿茶不断成长、不断壮大、不断变强。 抓住时机,脱颖而出!柠檬绿茶就是赶上了互联网时代的高速列车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬绿茶

níng

méng

绿

chá

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép