Bản dịch của từ 柠檬茶 trong tiếng Việt

柠檬茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬茶 (Danh từ)

níng méng chá
01

Trà chanh

柠檬茶是一种以柠檬果片或加茶叶、蜂蜜、糖等配料冲制而成的饮料。起源于英国(有说是俄罗斯),可热饮或冷饮。该饮料富含维生素C等多种有益成分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬茶

níng

méng

chá

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép