Bản dịch của từ 柠檬酸 trong tiếng Việt

柠檬酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬酸 (Danh từ)

níng méng suān
01

Axít xi-tric; chanh chua

有机化合物,分子式C6 H8 O7 ,无色结晶柠檬等植物的果实中都含有柠檬酸,从甘蔗或甘薯中也可以制取用在食品工业、印染工业、医药等方面也叫枸橼酸 (jǔyuánsuān)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A-xít ci-tríc

有机化合物, 分子式C6H8O7, 无色结晶柠檬等植物的果实中都含有柠檬酸, 从甘蔗或甘薯中也可以制取用在食品工业、印染工业、医药等方面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬酸

níng

méng

suān

Các từ liên quan

柠条
柠檬
檬果
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép