Bản dịch của từ 柠檬酸循环 trong tiếng Việt

柠檬酸循环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬酸循环 (Danh từ)

níng méng suān xún huán
01

Chu trình Krebs

克雷布斯循环

Ví dụ
02

Chu trình axit citric

柠檬酸循环

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chu trình axit tricarboxylic

三羧酸循环

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬酸循环

níng

méng

suān

xún

huán

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép