Bản dịch của từ 柠檬香精油 trong tiếng Việt

柠檬香精油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬香精油 (Danh từ)

níng méng xiāng jīng yóu
01

Tinh dầu chanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬香精油

níng

méng

xiāng

jīng

yóu

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép