Bản dịch của từ 柠檬鱼 trong tiếng Việt

柠檬鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬鱼 (Danh từ)

níng méng yú
01

(thức ăn) cá hấp chanh; Cá chanh

一种鱼类,因其肉质鲜嫩,味道酸爽,常用于烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬鱼

níng

méng

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép