Bản dịch của từ 查士丁尼 trong tiếng Việt
查士丁尼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
查士丁尼 (Danh từ)
【zhā shì dīng ní】
01
Hoàng đế Justinian, một vị vua nổi tiếng của Đế quốc Đông La Mã, đã có nhiều đóng góp cho pháp luật và lãnh thổ.
(justinianus,483-565)东罗马帝国皇帝。在位时,多次发动对外战争,征服北非汪达尔王国、意大利东哥特王国,领土扩大。下令纂成《查士丁尼法典》等四部法典(总称《国法大全》),为罗马法的重要典籍,对后世法律影响很大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 查士丁尼
chá
查
shì
士
dīng
丁
ní
尼
Các từ liên quan
查丈
查下
查催
查儿
士习
士乡
士五
士人
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 査, 楂, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿱,木,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楂
梌
㢒
䁟
䕓
槎
䑘
詧
䶪
䲦
㢉
䆛
挓
楂
譇
觰
飵
紮
抯
柤
揸
哳
咋
㪥
槓
㭜
橪
欎
桬
検
樮
梚
枮
杠
㯂
㰕
砈
挺
衭
栈
殂
咡
怒
荛
胗
洊
胢
牵
检查
调查
查询
查看
审查
查收
查阅
查找
查获
抽查
