Bản dịch của từ 查学 trong tiếng Việt
查学
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
查学 (Động từ)
【zhā xué】
01
Giáo viên cấp trên đến trường kiểm tra công tác giảng dạy.
上级到学校视察教学工作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 查学
chá
查
xué
学
Các từ liên quan
查丈
查下
查催
查儿
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 査, 楂, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿱,木,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楂
梌
㢒
䁟
䕓
槎
䑘
詧
䶪
䲦
㢉
䆛
挓
楂
譇
觰
飵
紮
抯
柤
揸
哳
咋
㪥
槓
㭜
橪
欎
桬
検
樮
梚
枮
杠
㯂
㰕
砈
挺
衭
栈
殂
咡
怒
荛
胗
洊
胢
牵
检查
调查
查询
查看
审查
查收
查阅
查找
查获
抽查
