Bản dịch của từ 查理一世 trong tiếng Việt
查理一世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
查理一世 (Danh từ)
【zhā lǐ yī shì】
01
Vua Charles I, vua nước Anh (1600-1649), nổi bật với chính sách chuyên chế và các cuộc nội chiến.
②查理一世(charlesi,1600-1649)。英国国王。在位时,推行专制政策,引起资产阶级强烈不满。为镇压苏格兰人民起义,于1640年两次召开国会,企图筹集军费而遭反对,导致英国资产阶级革命爆发。1642年和1648年两次挑起内战,均被国会军打败。1649年1月被国会处死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vua Charles I, một vị vua nổi tiếng của Tây Ban Nha và Đế quốc La Mã Thần thánh.
①查理一世(carlosi,1500-1558)。西班牙国王、神圣罗马帝国皇帝(称查理五世)。因继承关系,领有欧洲西班牙、尼德兰、南意大利和奥地利、匈牙利、捷克等地以及西班牙领有的美洲殖民地,为欧洲历史上领地最广的君主。在位时,镇压西班牙、尼德兰起义,与法国争夺意大利,反对德意志宗教改革和农民战争。退位时,将西班牙以及尼德兰、南意大利和西属美洲殖民地等领地给儿子腓力二世,将神圣罗马帝国皇位及其奥地利等领地给弟弟斐迪南一世。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 查理一世
chá
查
lǐ
理
yī
一
shì
世
Các từ liên quan
查丈
查下
查催
查儿
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 査, 楂, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿱,木,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楂
梌
㢒
䁟
䕓
槎
䑘
詧
䶪
䲦
㢉
䆛
挓
楂
譇
觰
飵
紮
抯
柤
揸
哳
咋
㪥
槓
㭜
橪
欎
桬
検
樮
梚
枮
杠
㯂
㰕
砈
挺
衭
栈
殂
咡
怒
荛
胗
洊
胢
牵
检查
调查
查询
查看
审查
查收
查阅
查找
查获
抽查
