Bản dịch của từ 查田定产 trong tiếng Việt
查田定产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
查田定产 (Danh từ)
【zhā tián dìng chǎn】
01
Công việc xác định diện tích đất, phân loại và đánh giá chất lượng đất, quy định sản lượng đất để khuyến khích nông dân sản xuất.
指查清土地亩数,划分土地类别,评定土地等级,订定土地产量,并定实常年产量的工作。是我国解放初期贯彻农业税依率计征,达到合理负担,以鼓励农民积极生产的重要措施。1951年中央人民政府财政部公布《农业税查田定产工作实施纲要》,详细规定了查田定产的步骤和方法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 查田定产
chá
查
tián
田
dìng
定
chǎn
产
Các từ liên quan
查丈
查下
查催
查儿
田丁
田七
田业
田中
田中义一
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 査, 楂, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿱,木,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楂
梌
㢒
䁟
䕓
槎
䑘
詧
䶪
䲦
㢉
䆛
挓
楂
譇
觰
飵
紮
抯
柤
揸
哳
咋
㪥
槓
㭜
橪
欎
桬
検
樮
梚
枮
杠
㯂
㰕
砈
挺
衭
栈
殂
咡
怒
荛
胗
洊
胢
牵
检查
调查
查询
查看
审查
查收
查阅
查找
查获
抽查
