Bản dịch của từ 查赈 trong tiếng Việt
查赈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
查赈 (Động từ)
【zhā zhèn】
01
Kiểm tra công tác cứu trợ cho dân vùng thiên tai.
2.检查赈济灾区灾民的工作情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiểm tra thiên tai và cứu trợ nạn nhân.
1.检查灾情,赈济灾民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 查赈
chá
查
zhèn
赈
Các từ liên quan
查丈
查下
查催
查儿
赈务
赈助
赈廪
赈恤
赈惠
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 査, 楂, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿱,木,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楂
梌
㢒
䁟
䕓
槎
䑘
詧
䶪
䲦
㢉
䆛
挓
楂
譇
觰
飵
紮
抯
柤
揸
哳
咋
㪥
槓
㭜
橪
欎
桬
検
樮
梚
枮
杠
㯂
㰕
砈
挺
衭
栈
殂
咡
怒
荛
胗
洊
胢
牵
检查
调查
查询
查看
审查
查收
查阅
查找
查获
抽查
