Bản dịch của từ 柧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Góc cạnh sắc nét; cũng chỉ loại gỗ có nhiều cạnh như vậy (như gỗ có hình dáng góc cạnh, dễ nhớ như 'gỗ có góc').

棱角;亦指有棱的木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

柧
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,木,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép