Bản dịch của từ 柧棱 trong tiếng Việt
柧棱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
柧棱 (Danh từ)
【gū léng】
01
Góc, cạnh; ẩn dụ: những tài năng, sự sắc bén lộ ra (tính cách hoặc năng lực thể hiện rõ)
2.棱角。比喻显露出来的才干和锋芒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gờ ngói ở góc trên mái cung điện (đỉnh mái nơi chuyển hướng, thường trang trí trên mái cổ cung điện)
1.宫阙上转角处的瓦脊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柧棱
gū
柧
léng
棱
Các từ liên quan
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
