Bản dịch của từ 柪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

N/Aaothanh ngang

(Danh từ)

āo
01

Ấu; như 'củ ấu'; cành cây; gốc cây

树的枝条;树的根部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

柪
Bính âm:
【āo】【ㄠ】【AO】
Hình thái radical:
⿰木幼
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép