Bản dịch của từ 柫 trong tiếng Việt
柫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
柫 (Danh từ)
【fú】
01
Một loại dụng cụ nông nghiệp, gọi là “liên giá” dùng để đập lúa (nhớ câu: “Phù đập lúa, mùa màng bội thu”).
一种农具,即“连枷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đánh, đập (hành động dùng sức để tạo tiếng động hoặc tác động).
击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
