Bản dịch của từ 柬寄 trong tiếng Việt

柬寄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

柬寄 (Động từ)

jiǎn jì
01

tuyển chọn và giao phó nhiệm vụ trọng đại; chọn người rồi trao quyền (hành chính/quan trọng)

选拔并委以重任。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柬寄

jiǎn

Các từ liên quan

柬埔寨
柬帖
柬房
柬拔
柬择
寄与
寄主
柬
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
揀, 㪝, 簡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép