ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柬寄
Bảng phân tích âm vị 柬
Jiǎn
tuyển chọn và giao phó nhiệm vụ trọng đại; chọn người rồi trao quyền (hành chính/quan trọng)
选拔并委以重任。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiǎn
柬
jì
寄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép