ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柬房
Bảng phân tích âm vị 柬
Jiǎn
Phòng làm việc ở quan phủ thời xưa chuyên xử lý thư từ, công văn (tương tự phòng văn thư của quan lại).
旧时官衙中负责书札往来事宜的办公处所。
jiǎn
柬
fáng
房
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép