Bản dịch của từ 柬择 trong tiếng Việt

柬择

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

柬择 (Động từ)

jiǎn zé
01

Chọn lựa; tuyển chọn (lựa ra một hoặc vài thứ trong nhiều thứ)

选择。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柬择

jiǎn

Các từ liên quan

柬埔寨
柬寄
柬帖
柬房
柬拔
择不开
择主而事
择交
择交而友
柬
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
揀, 㪝, 簡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép