ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柬择
Bảng phân tích âm vị 柬
Jiǎn
Chọn lựa; tuyển chọn (lựa ra một hoặc vài thứ trong nhiều thứ)
选择。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiǎn
柬
zé
择
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép