Bản dịch của từ 柬汰 trong tiếng Việt
柬汰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
柬汰 (Động từ)
【jiǎn tài】
01
Loại bỏ, loại bỏ (lọn lọc những phần không đủ tiêu chuẩn hoặc không mong muốn); như một phép ẩn dụ cho việc tìm lỗi
挑剔,剔除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柬汰
jiǎn
柬
tài
汰
Các từ liên quan
柬埔寨
柬寄
柬帖
柬房
柬拔
汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
