Bản dịch của từ 柭 trong tiếng Việt
柭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | N/A | N/A | N/A |
柭 (Danh từ)
【bā】
01
Cái gậy bằng gỗ, như cây gậy nhỏ dùng để đánh hoặc chống đỡ (nhớ câu 'ba cây gậy' dễ liên tưởng).
木棒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BA】
- Các biến thể:
- 柫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吧
扒
八
玐
峇
哱
哵
叭
蚆
芭
釟
岜
绋
弗
䕎
栿
䟮
宓
枎
岪
綍
幞
䘠
絥
媐
淠
霈
沛
攈
㫲
㳈
㤄
昢
辔
珮
伂
泊
艊
䪇
駮
䞳
䟆
䙏
鹁
柏
䗚
胉
䟛
虌
蟞
鼈
龞
鳖
鱉
䋢
㭭
癟
瘪
憋
桳
柌
楅
㯏
朳
栽
柠
梓
朰
櫌
欐
㰇
持
哙
涎
逆
茱
昿
訃
玲
𠄴
矩
洲
弇
