Bản dịch của từ 柮枂 trong tiếng Việt
柮枂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
柮枂 (Danh từ)
【duò wò】
01
Đầu cột gỗ, bộ phận gỗ dùng trong cấu trúc kiến trúc như đấu kèo, chống đỡ mái nhà
柱端木,即斗栱之类的木构件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柮枂
duò
柮
wò
枂
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐỐT】
- Các biến thể:
- 杌
- Hình thái radical:
- ⿰木出
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跢
垜
陏
枤
㣞
堕
䙤
䠤
馱
舵
䑨
跺
苲
䞢
鈼
㶡
䯿
䝫
笮
䎰
莋
㸲
捽
筰
靰
敄
恶
兀
蘁
霧
䎸
鶩
䜑
熃
誤
痦
橤
杸
椠
檝
檣
桥
梤
㭼
橻
柘
梸
桴
㶱
保
㤬
浕
疪
昩
㑡
茸
㐜
姦
茵
洦
榾柮
