Bản dịch của từ 柯亭竹 trong tiếng Việt

柯亭竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

柯亭竹 (Danh từ)

kē tíng zhú
01

Tên一种竹子古称),古人用来制笛后借指音色优美的笛子或比喻良才美才佳器)。可记作柯亭之竹好笛良才”。

柯亭为椽之竹。汉蔡邕取以制笛。后借指美笛或比喻良才。南朝梁武帝《咏笛》:“柯亭有奇竹,含情复抑扬。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯亭竹

tíng

zhú

Các từ liên quan

柯则
柯叶
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
柯
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
𣝺, 舸, 牁
Hình thái radical:
⿰,木,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép