Bản dịch của từ 柯则 trong tiếng Việt

柯则

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

柯则 (Danh từ)

kē zé
01

Quy tắc, phép tắc; nguyên tắc hành xử (Hán Việt: 'cá tắc' tương tự nghĩa chuẩn, 'tắc' = quy tắc)

准则,法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯则

Các từ liên quan

柯亭竹
柯叶
则不
则个
则例
则刀
则则
柯
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
𣝺, 舸, 牁
Hình thái radical:
⿰,木,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép