Bản dịch của từ 柯叶 trong tiếng Việt

柯叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

柯叶 (Danh từ)

kē yè
01

Cành và lá của cây (nhánh nhỏ có lá) — gợi nhớ Hán-Việt: = kha (cành), = diệp (lá).

枝叶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯叶

Các từ liên quan

柯亭竹
柯则
叶中
叶书
叶佐
叶候
柯
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
𣝺, 舸, 牁
Hình thái radical:
⿰,木,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép