Bản dịch của từ 柯尔克孜族 trong tiếng Việt

柯尔克孜族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

柯尔克孜族 (Danh từ)

kē ěr kè zī zú
01

Kha Nhĩ Khắc Tư (một trong những dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, chủ yếu tập trung ở vùng Tân Cương)

中国少数民族之一, 主要分布在新疆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯尔克孜族

ěr

Các từ liên quan

柯亭竹
柯则
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
克丁克卯
克丝
克丝钳子
孜孜不倦
孜孜不已
孜孜不怠
孜孜不懈
孜孜不辍
族世
族举
族云
族产
族亲
柯
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
𣝺, 舸, 牁
Hình thái radical:
⿰,木,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép