Bản dịch của từ 柯文哲 trong tiếng Việt
柯文哲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
柯文哲 (Danh từ)
【kē wén zhé】
01
Kha Văn Triết (chỉ một nhân vật chính trị Đài Loan)
指台湾政治人物,曾任台北市市长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯文哲
kē
柯
wén
文
zhé
哲
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
- Các biến thể:
- 𣝺, 舸, 牁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铪
醘
砢
牱
痾
礚
鉿
疴
犐
磕
棵
稞
㮉
植
棲
杳
朱
椉
櫶
櫬
核
㯌
栐
柟
茽
𠒏
茠
䢕
衍
耏
峎
䧊
㧪
郣
盃
䀗
柯达
南柯
伐柯
柯林
古柯
傅柯
执柯
柯西
柯城
柯坪
