Bản dịch của từ 柯条 trong tiếng Việt

柯条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

柯条 (Danh từ)

kē tiáo
01

Cành cây; nhánh (mảnh gỗ mảnh giống cành)

1.枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

So sánh: cánh, bộ phận che chở (ẩn dụ '羽翼' — nghĩa bóng: thế lực hoặc người trợ lực)

2.比喻羽翼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯条

tiáo

Các từ liên quan

柯亭竹
柯则
条令
柯
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
𣝺, 舸, 牁
Hình thái radical:
⿰,木,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép