Bản dịch của từ 柯林斯 trong tiếng Việt

柯林斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

柯林斯 (Danh từ)

kē lín sī
01

Collins

英语中的常见姓氏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯林斯

lín

柯
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
𣝺, 舸, 牁
Hình thái radical:
⿰,木,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép