Bản dịch của từ 柯榄 trong tiếng Việt

柯榄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

柯榄 (Danh từ)

kē lǎn
01

Tên khác của quả ô liu (橄榄),即橄榄树所结的小果也可指橄榄油的来源果实。Hán-Việt: '柯榄' có chữ ''(cành, ngọn)+ ''(ô liu) giúp liên tưởng 'cành ô liu'.

橄榄的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯榄

lǎn

Các từ liên quan

柯亭竹
柯则
榄酱
榄香
柯
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
𣝺, 舸, 牁
Hình thái radical:
⿰,木,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép