Bản dịch của từ 柯西不等式 trong tiếng Việt
柯西不等式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
柯西不等式 (Danh từ)
【kē xī bù děng shì】
01
Bất đẳng thức Cauchy — một mệnh đề đại số: (a1b1+...+anbn)^2 ≤ (a1^2+...+an^2)(b1^2+...+bn^2); với ai, bi là số thực; dấu bằng khi ai và bi tỉ lệ.
指下述不等式:(a_1b_1+a_2b_2+…+a_nb_n)^2≤(a^2_1+a^2_2+…+a^2_n)·(b^2_1+b^2_2+…+b^2_n),其中a_i、b_i(i=1,2,…,n)可取一切实数,当且仅当a_1b_1=a_2b_2=…=a_nb_n时,等号成立。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯西不等式
kē
柯
xī
西
bù
不
děng
等
shì
式
Các từ liên quan
柯亭竹
柯则
西上
西东
西乐
西乞
西乡
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
等不及
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
- Các biến thể:
- 𣝺, 舸, 牁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铪
醘
砢
牱
痾
礚
鉿
疴
犐
磕
棵
稞
㮉
植
棲
杳
朱
椉
櫶
櫬
核
㯌
栐
柟
茽
𠒏
茠
䢕
衍
耏
峎
䧊
㧪
郣
盃
䀗
柯达
南柯
伐柯
柯林
古柯
傅柯
执柯
柯西
柯城
柯坪
