ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柰何木
Bảng phân tích âm vị 柰
Nài
Một loại dụng cụ phòng thủ cổ xưa để giữ thành, giống như vũ khí hoặc khung chắn dùng trong bảo vệ thành
古代守城用的器械。
nài
柰
hé
何
mù
木
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép