Bản dịch của từ 柰园 trong tiếng Việt

柰园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

柰园 (Danh từ)

nài yuán
01

Vườn trồng cây (một loại cây ăn quả / cây có tên chữ Hán ‘’); = 柰园亦作“?”)。

2.亦作“?园”。种植柰树之园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vườn (cổ, thường chỉ vườn cây tên gọi đặc thù, trong khuôn viên chùa hoặc di tích Phật giáo)

1.亦作“柰苑”。《维摩诘经·佛国品》:“闻如是,一时佛游于维耶离奈氏树园,与大比丘众俱。”奈氏树园,一本作“庵罗树园。”奈,同“柰”。后因用以称佛寺。唐王勃《八仙径》劐诗:“柰园欣八正,松岩访九仙。”唐张说《鄎国长公主神道碑》:“抚视遗孤,将守《柏舟》之誓;志其剃落,永从柰苑之游。”《说郛》卷七五引宋王子韶《鸡跖集》:“昔西域国有柰树生果,果生有一女子,王收为妃,女乃以苑地施佛为伽蓝,故曰柰苑。”一说。因洛阳白马寺有柰林而得名。参见“柰林”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柰园

nài

yuán

Các từ liên quan

柰久
柰何
柰何木
柰子
柰子花
园丁
园亭
园令
园公
园区
柰
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
奈, 㮏, 㮈
Hình thái radical:
⿱,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép