ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柰子
Bảng phân tích âm vị 柰
Nài
Táo (một loài táo tây)
苹果的一种
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nài
柰
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép